Laser quang đông là một phương pháp điều trị quan trọng trong nhãn khoa, đặc biệt được chỉ định trong các bệnh lý võng mạc như võng mạc tiểu đường, rách thoái hóa võng mạc hay phù hoàng điểm. Sử dụng tia laser có kiểm soát để tác động chính xác lên vùng tổn thương, laser quang đông giúp ổn định bệnh, ngăn ngừa biến chứng nặng và bảo tồn thị lực lâu dài.
Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh là một trong những cơ sở y tế hàng đầu trong điều trị các bệnh lý võng mạc. Với trang thiết bị hiện đại, công nghệ phẫu thuật tiên tiến và đội ngũ bác sĩ tuyến đầu từ các bệnh viện trung ương trực tiếp thăm khám và thực hiện phẫu thuật, chúng tôi cam kết mang đến kết quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân.
Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về chỉ định, quy trình thực hiện và hiệu quả điều trị của laser quang đông võng mạc.
Nội Dung Chính
- 1. Laser quang đông là gì?
- 2. Khi nào cần điều trị bằng laser quang đông?
- 3. Cơ chế tác dụng của laser quang đông
- 4. Quy trình thực hiện laser quang đông
- 5. Hiệu quả và độ an toàn lâu dài của laser quang đông
- 6. Những tác dụng phụ có thể gặp sau laser quang đông
- 7. Chăm sóc và theo dõi sau laser quang đông
- 8. So sánh laser quang đông với các phương pháp điều trị khác
- 9. Laser quang đông tại cơ sở chuyên khoa mắt
- 10. Kết luận
1. Laser quang đông là gì?
Laser quang đông là phương pháp điều trị sử dụng tia laser có bước sóng và năng lượng được kiểm soát chính xác để tạo các điểm đông kết nhỏ trên võng mạc. Nhiệt năng từ laser làm đông protein mô, tạo sẹo điều trị có chủ đích, từ đó giúp cố định các vùng võng mạc yếu, phá hủy mô bệnh lý hoặc ức chế sự phát triển của tân mạch bất thường.
Về mặt nguyên lý, laser quang đông không “đốt cháy” võng mạc mà tạo ra các tổn thương vi thể có kiểm soát, kích hoạt quá trình xơ hóa sinh lý. Những sẹo này giúp giảm nhu cầu oxy của mô võng mạc bệnh lý, cải thiện tuần hoàn cục bộ và hạn chế nguy cơ xuất huyết, phù hoặc bong võng mạc tiến triển.

Laser quang đông khác với các loại laser khúc xạ (LASIK, SMILE, Femto LASIK…) vốn tác động lên giác mạc để điều chỉnh tật khúc xạ. Trong khi đó:
- Laser quang đông tác động sâu vào võng mạc và hắc mạc.
- Mục tiêu là điều trị bệnh lý đáy mắt, không phải chỉnh hình công suất quang học.
- Cơ chế chính là tạo hiệu ứng nhiệt và sẹo sinh học, không phải cắt hay tạo vạt mô.
Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh sử dụng các hệ thống máy laser hiện đại nhất, được cập nhật theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp đảm bảo sự chính xác trong từng ca điều trị. Mỗi bệnh nhân sẽ được bác sĩ chuyên khoa võng mạc trực tiếp thăm khám và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
2. Khi nào cần điều trị bằng laser quang đông?
Laser quang đông được chỉ định khi võng mạc xuất hiện các tổn thương có nguy cơ gây mất thị lực hoặc biến chứng nặng nếu không được can thiệp kịp thời.
2.1. Võng mạc tiểu đường
Ở bệnh nhân đái tháo đường, tình trạng thiếu máu võng mạc và tăng sinh tân mạch có thể dẫn đến xuất huyết dịch kính, bong võng mạc co kéo. Laser quang đông giúp:
- Phá hủy vùng võng mạc thiếu oxy.
- Ức chế sự phát triển của tân mạch.
- Giảm nguy cơ xuất huyết và mù lòa.
2.2. Rách và thoái hóa võng mạc
Những vùng võng mạc mỏng, thoái hóa hoặc có vết rách là điểm khởi phát bong võng mạc. Laser quang đông được sử dụng để:
- Tạo hàng rào sẹo bao quanh vùng rách.
- Gắn chặt võng mạc vào lớp mô bên dưới.
- Ngăn dịch kính chui qua khe rách gây bong võng mạc.
2.3. Phù hoàng điểm và tân mạch
Trong một số thể phù hoàng điểm do đái tháo đường hoặc bệnh mạch máu võng mạc, laser quang đông khu trú hoặc dạng lưới giúp:
- Giảm rò rỉ dịch từ mao mạch bất thường.
- Ổn định cấu trúc hoàng điểm.
- Hạn chế suy giảm thị lực trung tâm.
3. Cơ chế tác dụng của laser quang đông
Để hiểu vì sao laser quang đông được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý võng mạc, cần nhìn vào cơ chế tác động sinh học của tia laser lên mô mắt. Phương pháp này không nhằm phục hồi mô đã tổn thương mà tập trung vào việc ổn định cấu trúc võng mạc và ngăn chặn tiến triển bệnh.

3.1. Tác động nhiệt và tạo sẹo điều trị
Laser quang đông hoạt động dựa trên việc chuyển năng lượng ánh sáng thành nhiệt tại vị trí chiếu. Nhiệt năng này làm đông kết protein mô, tạo ra các tổn thương vi thể có kiểm soát trên võng mạc. Sau đó, cơ thể sẽ hình thành các sẹo sinh học tại đúng vị trí cần điều trị.
Những sẹo này đóng vai trò như “điểm neo”, giúp võng mạc bám chắc hơn vào lớp mô bên dưới, đồng thời làm giảm hoạt động chuyển hóa quá mức tại vùng võng mạc bệnh lý.
3.2. Vai trò trong ngăn ngừa xuất huyết và bong võng mạc
Nhờ cơ chế tạo sẹo có chủ đích, laser quang đông giúp:
- Ức chế sự phát triển của tân mạch bất thường – nguyên nhân chính gây xuất huyết đáy mắt.
- Gia cố các vùng võng mạc yếu, rách hoặc thoái hóa, từ đó giảm nguy cơ bong võng mạc.
- Hạn chế tiến triển của bệnh lý võng mạc mạn tính, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường.
4. Quy trình thực hiện laser quang đông
Quy trình laser quang đông được xây dựng theo chuẩn nhãn khoa, nhằm đảm bảo độ chính xác, an toàn và hiệu quả lâu dài cho người bệnh.
4.1. Thăm khám và chẩn đoán trước điều trị
Trước khi chỉ định laser quang đông, người bệnh cần được đánh giá toàn diện bằng các phương tiện cận lâm sàng chuyên sâu như:
- Khám đáy mắt có giãn đồng tử.
- Chụp OCT để phân tích cấu trúc võng mạc và hoàng điểm.
- Chụp mạch huỳnh quang (FFA) khi cần thiết để xác định vùng thiếu máu, rò rỉ hoặc tân mạch.
Các bước này giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí, phạm vi và mức độ cần can thiệp bằng laser.
4.2. Các bước tiến hành điều trị
Một ca laser quang đông tiêu chuẩn thường bao gồm:
- Nhỏ thuốc tê bề mặt mắt.
- Đặt kính tiếp xúc chuyên dụng để quan sát võng mạc.
- Điều chỉnh thông số laser phù hợp với từng bệnh lý.
- Chiếu laser vào các vùng võng mạc cần điều trị theo phác đồ.
- Kiểm tra lại đáy mắt và hướng dẫn theo dõi sau thủ thuật.
4.3. Thời gian thực hiện và cảm giác của người bệnh
Thời gian thực hiện laser quang đông thường từ 10–30 phút, tùy số lượng điểm laser. Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể cảm thấy:
- Chói sáng.
- Cảm giác nóng hoặc nhói nhẹ trong mắt.
- Sau thủ thuật, thị lực có thể mờ tạm thời vài giờ đến một ngày và sẽ cải thiện dần.
5. Hiệu quả và độ an toàn lâu dài của laser quang đông
Trong điều trị các bệnh lý võng mạc, laser quang đông không chỉ được đánh giá ở tác dụng tức thời mà còn ở khả năng kiểm soát bệnh bền vững theo thời gian. Khi được chỉ định đúng giai đoạn và thực hiện theo chuẩn kỹ thuật, phương pháp này góp phần quan trọng trong việc ổn định tổn thương, hạn chế biến chứng và bảo tồn thị lực lâu dài.

5.1. Mục tiêu điều trị và giới hạn của laser
Laser quang đông không nhằm mục tiêu phục hồi thị lực đã mất mà tập trung vào:
- Làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển bệnh lý võng mạc.
- Giảm nguy cơ biến chứng nặng như xuất huyết dịch kính hoặc bong võng mạc.
- Bảo tồn thị lực hiện có trong thời gian dài.
Do đó, hiệu quả của laser quang đông phụ thuộc nhiều vào thời điểm can thiệp và mức độ tổn thương ban đầu.
5.2. Tỷ lệ ổn định bệnh sau điều trị
Nhiều nghiên cứu và thực hành lâm sàng cho thấy, khi được chỉ định đúng và theo dõi đầy đủ, laser quang đông giúp ổn định bệnh lý võng mạc trong thời gian dài, giảm đáng kể tỷ lệ tiến triển nặng và nhu cầu can thiệp phẫu thuật sau này.
6. Những tác dụng phụ có thể gặp sau laser quang đông
Mặc dù được đánh giá là phương pháp an toàn, laser quang đông vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ, đa phần là tạm thời.
6.1. Mờ mắt tạm thời
Sau điều trị, người bệnh có thể thấy nhìn mờ hoặc khó chịu trong vài giờ đến vài ngày. Đây là phản ứng thường gặp và sẽ cải thiện dần khi võng mạc ổn định.
6.2. Cảm giác chói và giảm thị trường ngoại vi
Ở những trường hợp cần chiếu laser diện rộng, người bệnh có thể:
- Nhạy cảm ánh sáng hơn.
- Giảm nhẹ thị trường ngoại vi hoặc khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Các biểu hiện này thường không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hằng ngày.
6.3. Khi nào cần tái khám ngay?
Người bệnh cần liên hệ và tái khám sớm nếu xuất hiện:
- Đau mắt tăng dần.
- Thị lực giảm nhanh.
- Ruồi bay nhiều, chớp sáng hoặc màn che trước mắt.
Đây có thể là dấu hiệu của biến chứng cần được xử trí kịp thời.
7. Chăm sóc và theo dõi sau laser quang đông
Sau khi thực hiện laser quang đông, việc chăm sóc và theo dõi đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến đổi bất thường của võng mạc.

7.1. Thời gian hồi phục sau laser quang đông
Phần lớn người bệnh có thể sinh hoạt bình thường ngay sau khi laser quang đông. Tuy nhiên, trong vài giờ đến vài ngày đầu, có thể gặp:
- Mờ mắt nhẹ hoặc cảm giác chói sáng.
- Nhức mắt thoáng qua, đặc biệt khi nhìn gần hoặc tiếp xúc ánh sáng mạnh.
Các triệu chứng này thường giảm dần mà không cần can thiệp đặc biệt. Người bệnh được khuyến cáo tránh làm việc thị giác cường độ cao trong 24 giờ đầu và tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc nếu được kê đơn.
7.2. Lịch tái khám và theo dõi tiến triển võng mạc
Laser quang đông không phải là điều trị “một lần là xong”, đặc biệt với các bệnh lý mạn tính như võng mạc đái tháo đường. Người bệnh cần:
- Tái khám theo lịch hẹn (thường sau 1-4 tuần).
- Theo dõi định kỳ bằng khám đáy mắt, OCT hoặc chụp mạch huỳnh quang khi cần.
- Đánh giá hiệu quả ổn định bệnh và quyết định có cần laser bổ sung hay không.
8. So sánh laser quang đông với các phương pháp điều trị khác
Trong điều trị bệnh lý võng mạc, laser quang đông thường không đứng một mình mà được đặt trong chiến lược điều trị tổng thể, tùy từng giai đoạn bệnh.
8.1. Laser quang đông và tiêm nội nhãn
So sánh phương pháp Laser quang đông và tiêm nội nhãn
- Laser quang đông:
- Tác động tại chỗ, tạo sẹo điều trị nhằm ổn định cấu trúc võng mạc.
- Phù hợp với phòng ngừa biến chứng lâu dài, giảm nguy cơ xuất huyết và bong võng mạc.
- Tiêm nội nhãn:
- Tác động sinh học mạnh lên tân mạch và phù hoàng điểm.
- Hiệu quả nhanh nhưng cần tiêm lặp lại định kỳ.
Hai phương pháp này không đối lập, mà thường được chỉ định bổ trợ cho nhau tùy tình trạng lâm sàng.
8.2. Khi nào cần phối hợp điều trị?
Trong nhiều trường hợp như võng mạc đái tháo đường tăng sinh hoặc phù hoàng điểm nặng, bác sĩ có thể:
- Tiêm nội nhãn để kiểm soát nhanh phù và tân mạch.
- Kết hợp laser quang đông để duy trì hiệu quả ổn định lâu dài.
Việc phối hợp điều trị giúp tối ưu kết quả và giảm nguy cơ tái phát.
9. Laser quang đông tại cơ sở chuyên khoa mắt
Hiệu quả và độ an toàn của laser quang đông phụ thuộc lớn vào cơ sở thực hiện, bao gồm cả trang thiết bị và năng lực chuyên môn của bác sĩ.

9.1. Yêu cầu về máy móc và bác sĩ
Một cơ sở laser quang đông đạt chuẩn cần có:
- Hệ thống laser võng mạc hiện đại, thông số ổn định.
- Thiết bị chẩn đoán đầy đủ: OCT, máy chụp mạch huỳnh quang, sinh hiển vi đáy mắt.
- Bác sĩ chuyên khoa võng mạc dịch kính có kinh nghiệm lâm sàng thực tế.
9.2. Tiêu chuẩn an toàn theo khuyến cáo quốc tế
Quy trình laser quang đông cần tuân thủ nghiêm ngặt:
- Chỉ định đúng bệnh, đúng thời điểm.
- Kiểm soát năng lượng laser phù hợp từng vùng võng mạc.
- Theo dõi sát sau điều trị nhằm hạn chế biến chứng.
9.3. Địa chỉ laser quang đông uy tín
Tại Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh, chúng tôi sử dụng các thiết bị laser võng mạc hiện đại và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa võng mạc có kinh nghiệm lâm sàng vững vàng, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong từng ca điều trị.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Lô 4 Đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
- Hotline: 098 842 88 68
- Website: https://mf627.techfindme.xyz/
- Email: benhvienmathanoibacninh@gmail.com
Bệnh viện định hướng khám và điều trị mắt chuyên sâu, ứng dụng công nghệ hiện đại, tuân thủ chuẩn y khoa trong từng quy trình laser quang đông.
10. Kết luận
Laser quang đông là phương pháp điều trị quan trọng và không thể thiếu trong kiểm soát nhiều bệnh lý võng mạc nguy hiểm. Với cơ chế tác động chọn lọc, độ an toàn cao và khả năng ổn định bệnh lâu dài, laser quang đông giúp bảo tồn thị lực và hạn chế biến chứng nặng nếu được chỉ định đúng thời điểm.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh cần được thăm khám tại cơ sở chuyên khoa uy tín, tuân thủ lịch theo dõi và phối hợp điều trị khi cần thiết. Việc hiểu đúng vai trò của laser quang đông sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong hành trình bảo vệ thị lực lâu dài.
