Kính áp tròng Ortho-K 1 Giải Pháp Kiểm Soát Cận Thị Không Phẫu Thuật

Kính áp tròng Ortho-K (Orthokeratology) là một trong những giải pháp tiên tiến giúp cải thiện thị lực ban ngày mà không cần đeo kính hay can thiệp phẫu thuật. Đồng thời, phương pháp này hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh tự hào là địa chỉ uy tín, cung cấp dịch vụ thăm khám và điều trị tật khúc xạ với hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ tuyến đầu, trực tiếp thăm khám và phẫu thuật cho bệnh nhân, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

Để hiểu rõ hơn về cơ chế, hiệu quả và đối tượng phù hợp, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong các phần dưới đây.

1. Kính áp tròng Ortho-K là gì?

Kính áp tròng Ortho-K là loại kính tiếp xúc cứng, thấm khí cao, được thiết kế đặc biệt để đeo trong khi ngủ vào ban đêm. Khác với kính áp tròng thông thường dùng để điều chỉnh khúc xạ trực tiếp khi thức, kính áp tròng Ortho-K hoạt động theo nguyên lý “chỉnh hình giác mạc tạm thời”, giúp thay đổi hình dạng bề mặt giác mạc một cách có kiểm soát, từ đó điều chỉnh công suất khúc xạ của mắt.

Kính áp tròng Ortho-K là gì?
Kính áp tròng Ortho-K là gì?

Nguyên lý chỉnh hình giác mạc khi ngủ. Khi đeo kính áp tròng Ortho-K trong lúc ngủ, bề mặt sau của kính với thiết kế hình học đặc biệt sẽ tạo ra áp lực phân bố đồng đều lên lớp biểu mô giác mạc. Áp lực này làm tái phân bố tế bào biểu mô theo hướng làm phẳng vùng trung tâm và thay đổi độ cong ngoại vi, giúp ánh sáng hội tụ chính xác hơn lên võng mạc. Quá trình này hoàn toàn không xâm lấn, không cắt rạch mô và có tính chất đảo ngược: nếu ngừng đeo kính, giác mạc sẽ dần trở về hình dạng ban đầu.

Vì sao ban ngày nhìn rõ không cần kính? Sau một đêm đeo kính áp tròng Ortho-K, hình dạng giác mạc đã được “định hình” lại đủ để bù trừ độ cận. Nhờ đó, trong suốt ban ngày, người đeo có thể đạt thị lực tốt mà không cần kính gọng hay kính áp tròng thông thường. Hiệu quả này thường duy trì từ 24 đến 48 giờ, tùy cơ địa và mức độ tuân thủ đeo kính.

2. Ai nên và không nên đeo kính áp tròng Ortho-K?

Không phải mọi trường hợp cận thị đều phù hợp với Ortho-K. Việc chỉ định cần dựa trên thăm khám chuyên khoa, đánh giá cấu trúc giác mạc, mức độ khúc xạ và nguy cơ tiến triển.

2.1. Trẻ em cận thị tiến triển

Kính áp tròng Ortho-K được chứng minh có hiệu quả trong việc làm chậm sự tăng độ cận và hạn chế sự dài ra của trục nhãn cầu yếu tố quan trọng liên quan đến các biến chứng cận thị nặng sau này. Vì vậy, trẻ em đang trong độ tuổi học đường, có xu hướng tăng độ nhanh, là nhóm đối tượng được khuyến nghị hàng đầu.

2.2. Người trưởng thành không muốn phẫu thuật

Đối với người trưởng thành chưa đủ điều kiện hoặc chưa sẵn sàng thực hiện phẫu thuật khúc xạ (LASIK, SMILE…), kính áp tròng Ortho-K là giải pháp tạm thời hoặc lâu dài giúp nhìn rõ ban ngày, thuận tiện cho sinh hoạt, thể thao và công việc.

Người trưởng thành không muốn phẫu thuật dùng kính áp tròng
Người trưởng thành không muốn phẫu thuật dùng kính áp tròng

2.3. Các trường hợp chống chỉ định

Kính áp tròng Ortho-K không phù hợp với người có:

  • Giác mạc quá mỏng, loạn dưỡng giác mạc hoặc sẹo giác mạc.
  • Viêm bờ mi, khô mắt nặng, nhiễm trùng mắt tái diễn.
  • Không tuân thủ tốt việc vệ sinh kính và tái khám định kỳ.

Ở những trường hợp này, bác sĩ sẽ cân nhắc phương án điều chỉnh khúc xạ khác an toàn và phù hợp hơn.

3. Hiệu quả kiểm soát cận thị của Ortho-K

Không chỉ giúp nhìn rõ ban ngày mà không cần kính, kính áp tròng Ortho-K còn được đánh giá cao về khả năng kiểm soát tiến triển cận thị – đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.

3.1. Làm chậm tăng độ cận

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Ortho-K có thể làm giảm tốc độ tăng độ cận từ 40–60% so với đeo kính gọng thông thường. Cơ chế chỉnh hình bề mặt giác mạc giúp phân bố lại tiêu điểm ngoại vi, từ đó hạn chế kích thích kéo dài trục nhãn cầu yếu tố chính gây tăng độ.

3.2. Ổn định trục nhãn cầu

Một lợi thế quan trọng của kính áp tròng Ortho-K là khả năng kiểm soát sự dài ra của trục nhãn cầu. Khi trục nhãn cầu được ổn định, nguy cơ xuất hiện các biến chứng cận thị nặng như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc về sau cũng được giảm đáng kể.

3.3. So sánh với kính gọng và kính áp tròng thường

So với kính gọng hoặc kính áp tròng mềm, Ortho-K không chỉ có tác dụng điều chỉnh thị lực tạm thời mà còn tác động lên cơ chế tiến triển cận thị. Kính gọng và kính áp tròng thường chủ yếu giúp nhìn rõ, trong khi Ortho-K mang lại lợi ích kép: vừa cải thiện thị lực ban ngày, vừa hỗ trợ kiểm soát tăng độ.

4. Quy trình đo và lắp kính áp tròng Ortho-K tại bệnh viện mắt

Tại Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh, quy trình đo và lắp kính Ortho-K được thực hiện với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm

Quy trình đo và lắp kính áp tròng Ortho-K tại bệnh viện mắt
Quy trình đo và lắp kính áp tròng Ortho-K tại bệnh viện mắt

4.1. Đo bản đồ giác mạc

Bác sĩ sử dụng máy chụp bản đồ giác mạc (corneal topography) để phân tích độ cong, độ đều và hình dạng bề mặt giác mạc, từ đó xác định cấu trúc phù hợp cho chỉnh hình.

4.2. Thiết kế kính cá nhân hóa

Dựa trên dữ liệu đo, mỗi cặp kính Ortho-K được thiết kế riêng cho từng mắt, đảm bảo độ ôm khít, phân bố áp lực đồng đều và hiệu quả định hình giác mạc tối ưu.

4.3. Theo dõi và tái khám định kỳ

Sau khi đeo kính, người bệnh cần tái khám theo lịch để kiểm tra sự thay đổi giác mạc, thị lực và điều chỉnh thông số kính khi cần, giúp duy trì hiệu quả ổn định và phòng ngừa biến chứng.

5. Độ an toàn, cảm giác đeo và các biến chứng có thể gặp

Một trong những mối quan tâm lớn nhất khi lựa chọn kính áp tròng Ortho-K chính là mức độ an toàn trong quá trình sử dụng. Trên thực tế, khi được thăm khám đúng chỉ định, lắp kính chuẩn xác và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc, Ortho-K được đánh giá là phương pháp kiểm soát cận thị an toàn, với tỷ lệ biến chứng thấp.

5.1. Cảm giác trong những ngày đầu sử dụng

Trong giai đoạn đầu đeo kính áp tròng Ortho-K vào ban đêm, người dùng có thể cảm nhận hơi cộm, vướng nhẹ hoặc chưa quen khi nhắm mắt ngủ. Đây là phản ứng bình thường của giác mạc khi tiếp xúc với kính chỉnh hình. Cảm giác này thường giảm rõ rệt sau vài ngày đến một tuần, khi mắt dần thích nghi với hình dạng kính.

5.2. Nguy cơ viêm, khô mắt và nhiễm trùng

Giống như các loại kính áp tròng khác, kính áp tròng Ortho-K có thể tiềm ẩn nguy cơ viêm giác mạc, khô mắt hoặc nhiễm trùng nếu việc vệ sinh không đảm bảo hoặc đeo kính không đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, khi người dùng tuân thủ nghiêm ngặt quy trình làm sạch, bảo quản kính và đeo đúng thời gian quy định, nguy cơ này được kiểm soát ở mức rất thấp.

Nguy cơ viêm, khô mắt và nhiễm trùng
Nguy cơ viêm, khô mắt và nhiễm trùng

5.3. Vai trò của vệ sinh và theo dõi định kỳ

Vệ sinh kính đúng chuẩn, sử dụng dung dịch chuyên dụng và không bỏ qua các buổi tái khám là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn và hiệu quả lâu dài của kính áp tròng Ortho-K. Việc theo dõi định kỳ giúp bác sĩ đánh giá sự thay đổi của giác mạc, kịp thời điều chỉnh thiết kế kính nếu cần và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó bảo vệ tối đa sức khỏe đôi mắt.

6. Kính áp tròng Ortho-K và phẫu thuật khúc xạ: Nên chọn phương pháp nào?

Khi muốn thoát khỏi sự phụ thuộc vào kính gọng, nhiều người phân vân giữa kính áp tròng Ortho-K và các phương pháp phẫu thuật khúc xạ như LASIK, SMILE. Mỗi giải pháp có ưu điểm riêng và phù hợp với từng nhóm đối tượng khác nhau.

6.1. So sánh Ortho-K và LASIK/SMILE

  • Ortho-K là phương pháp không phẫu thuật, chỉnh hình giác mạc tạm thời trong khi ngủ, ban ngày nhìn rõ mà không cần kính.
  • LASIK, SMILE là phẫu thuật laser tái tạo bề mặt giác mạc, mang lại thị lực ổn định lâu dài nhưng không đảo ngược.

Với trẻ em và người có cận thị đang tiến triển, Ortho-K thường được ưu tiên vì vừa cải thiện thị lực vừa giúp kiểm soát tăng độ. Trong khi đó, LASIK/SMILE phù hợp hơn với người trưởng thành, khúc xạ ổn định và mong muốn kết quả vĩnh viễn.

6.2. Tính đảo ngược và độ ổn định lâu dài

Ưu điểm nổi bật của kính áp tròng Ortho-K là tính đảo ngược: khi ngừng đeo, giác mạc dần trở về hình dạng ban đầu. Điều này giúp Ortho-K an toàn và linh hoạt, đặc biệt với trẻ em. Ngược lại, phẫu thuật khúc xạ cho kết quả ổn định lâu dài nhưng không thể hoàn tác, do đó cần chỉ định chặt chẽ và đánh giá kỹ lưỡng trước mổ.

7. Chi phí và thời gian sử dụng kính áp tròng Ortho-K

Về chi phí, kính áp tròng Ortho-K thường cao hơn kính gọng thông thường do yêu cầu thiết kế cá nhân hóa và theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, so với phẫu thuật khúc xạ, Ortho-K vẫn là lựa chọn kinh tế hơn trong ngắn hạn và phù hợp với những người chưa sẵn sàng can thiệp bằng laser.

Chi phí và thời gian sử dụng kính áp tròng Ortho-K
Chi phí và thời gian sử dụng kính áp tròng Ortho-K

Thời gian sử dụng một cặp kính Ortho-K trung bình từ 1-2 năm, tùy vào chất lượng vật liệu, mức độ tuân thủ vệ sinh và lịch tái khám. Việc thay kính đúng thời hạn và theo dõi định kỳ giúp duy trì hiệu quả chỉnh hình và đảm bảo an toàn cho giác mạc.

Địa chỉ khám và điều trị tật khúc xạ uy tín

Để được tư vấn và theo dõi chuyên sâu khi sử dụng kính áp tròng Ortho-K, người bệnh nên lựa chọn cơ sở nhãn khoa chuyên khoa với hệ thống thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.

Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh là một trong những địa chỉ được nhiều phụ huynh và người bệnh tin tưởng trong thăm khám, điều chỉnh và kiểm soát tật khúc xạ, đặc biệt ở trẻ em.

  • Địa chỉ: Lô 4 Đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
  • Hotline: 098 842 88 68
  • Website: https://mf627.techfindme.xyz/
  • Email: benhvienmathanoibacninh@gmail.com

Kết luận

Kính áp tròng Ortho-K là giải pháp hiện đại, không phẫu thuật, vừa giúp cải thiện thị lực ban ngày vừa hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị, đặc biệt hiệu quả ở trẻ em và thanh thiếu niên. Việc lựa chọn giữa Ortho-K và phẫu thuật khúc xạ cần dựa trên độ tuổi, mức độ khúc xạ, tình trạng giác mạc và nhu cầu lâu dài của từng người. Thăm khám tại cơ sở nhãn khoa chuyên khoa sẽ giúp đưa ra quyết định phù hợp và an toàn nhất cho đôi mắt.